STT
|
Tên doanh nghiệp
|
Tên sản phẩm
|
Số hiệu quy chuẩn
|
Loại hình đánh giá (Bên thứ 1(Tên tổ chức/Cá nhân)/Bên thứ 3(Tên tổ chức chứng nhận))
|
Số công bố hợp quy (X/Y/Z)
|
1
|
Công ty TNHH Hanesbrands Việt Nam Huế
|
Sản phẩm vải (Chi tiết theo Danh mục sản phẩm chứng nhận đính kèm)
|
QCVN 01:2017/BCT
|
Trung tâm Kỹ thuật Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng 2
|
3301559929/111900002038455/0400102084
|
2
|
Công ty TNHH Hanesbrands Việt Nam Huế
|
Sản phẩm vải (Chi tiết theo Danh mục sản phẩm chứng nhận đính kèm)
|
QCVN 01:2017/BCT
|
Trung tâm Kỹ thuật Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng 2
|
3301559929/111900002422384/0400102084
|
3
|
Công ty TNHH Hanesbrands Việt Nam Huế
|
Sản phẩm vải (Chi tiết theo Danh mục sản phẩm chứng nhận đính kèm)
|
QCVN 01:2017/BCT
|
Trung tâm Kỹ thuật Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng 2
|
3301559929/111900002493581/0400102084
|
Xem chi tiết Giấy chứng nhận tại đây